el vidriado
Pronunciation
/bˌiðɾiˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vidriado"trong tiếng Tây Ban Nha

El vidriado
01

men, lớp phủ thủy tinh

un recubrimiento de cristal líquido que se aplica a la cerámica y se endurece al cocerla en un horno
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vidriados
Các ví dụ
El vidriado craquelado es un efecto decorativo muy buscado en la cerámica.
Men nứt là một hiệu ứng trang trí rất được săn đón trong gốm sứ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng