la distancia
dis
dis
dis
tanc
ˈtanθ
tanth
ia
ja
ya
disonancia

Định nghĩa và ý nghĩa của "distancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La distancia
01

khoảng cách, tầm xa

longitud o espacio entre dos puntos o lugares 
la distancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
distancias
Các ví dụ
Corrió una gran distancia en la competencia. 

Anh ấy đã chạy một khoảng cách lớn trong cuộc thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng