la distancia
Pronunciation
/distˈanθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "distancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La distancia
[gender: feminine]
01

khoảng cách, tầm xa

longitud o espacio entre dos puntos o lugares
la distancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
distancias
Các ví dụ
Necesitamos calcular la distancia para planificar el viaje.
Chúng ta cần tính toán khoảng cách để lên kế hoạch cho chuyến đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng