Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La distancia
01
khoảng cách, tầm xa
longitud o espacio entre dos puntos o lugares
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
distancias
Các ví dụ
Corrió una gran distancia en la competencia.
Anh ấy đã chạy một khoảng cách lớn trong cuộc thi.



























