la capacidad
Pronunciation
/kˌapaθiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capacidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La capacidad
[gender: feminine]
01

sức chứa

cantidad máxima que algo puede contener o soportar
la capacidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capacidades
Các ví dụ
La capacidad del estadio es impresionante.
Sức chứa của sân vận động rất ấn tượng.
02

khả năng, năng lực

aptitud o talento para hacer algo bien
la capacidad definition and meaning
Các ví dụ
Buscan candidatos con capacidad para trabajar en equipo.
Họ tìm kiếm ứng viên có khả năng làm việc nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng