Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
capaz
01
có khả năng, có năng lực
que tiene habilidad o preparación para hacer algo
Các ví dụ
Él no es capaz de mentir.
Anh ấy không có khả năng nói dối.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có khả năng, có năng lực