Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
capaz
01
có khả năng, có năng lực
que tiene habilidad o preparación para hacer algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más capaz
so sánh hơn
más capaz
có thể phân cấp
giống đực số ít
capaz
giống đực số nhiều
capaces
giống cái số ít
capaz
giống cái số nhiều
capaces
Các ví dụ
Él no es capaz de mentir.
Anh ấy không có khả năng nói dối.



























