el sentar mal
sen
sen
sen
tar
ˈtaɾ
tar
mal
mal
mal

Định nghĩa và ý nghĩa của "sentar mal"trong tiếng Tây Ban Nha

El sentar mal
01

không hợp, không vừa

no ajustarse o no favorecer la apariencia de una persona 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ese color te sienta mal. 

Màu đó không hợp với bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng