el complemento
comp
komp
komp
le
le
le
men
ˈmen
men
to
to
to
tratamientoalojamientorendimientosufrimiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "complemento"trong tiếng Tây Ban Nha

El complemento
01

phụ kiện, vật bổ sung

objeto que sirve para completar o acompañar algo, especialmente en la ropa 
el complemento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
complementos
Các ví dụ
Ella lleva muchos complementos con su vestido. 

Cô ấy đeo rất nhiều phụ kiện với chiếc váy của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng