el complemento
Pronunciation
/kˌɔmplemˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "complemento"trong tiếng Tây Ban Nha

El complemento
01

phụ kiện, vật bổ sung

objeto que sirve para completar o acompañar algo, especialmente en la ropa
el complemento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
complementos
Các ví dụ
Los cinturones son complementos muy comunes.
Thắt lưng là những phụ kiện rất phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng