el devolución
de
de
de
vo
βo
bo
lu
lu
loo
ción
ˈθjon
thyon
deglucióndevoción

Định nghĩa và ý nghĩa của "devolución"trong tiếng Tây Ban Nha

El devolución
01

hoàn trả, hoàn tiền

acción de devolver algo o recibir el dinero por un producto 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
devoluciones
Các ví dụ
Pedí la devolución del dinero porque el artículo estaba roto. 

Tôi đã yêu cầu hoàn tiền vì mặt hàng bị hỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng