el devolución
Pronunciation
/dˌeβoluθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devolución"trong tiếng Tây Ban Nha

El devolución
01

hoàn trả, hoàn tiền

acción de devolver algo o recibir el dinero por un producto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
devoluciones
Các ví dụ
Para la devolución, necesitas el recibo de compra.
Để trả lại, bạn cần hóa đơn mua hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng