Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El palacio
01
cung điện, lâu đài
edificio grande y lujoso donde vive la realeza o personas importantes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
palacios
Các ví dụ
El rey vive en un palacio enorme.
Nhà vua sống trong một cung điện khổng lồ.



























