el palacio
pa
pa
pa
lac
ˈlaθ
lath
io
jo
yo
paladio

Định nghĩa và ý nghĩa của "palacio"trong tiếng Tây Ban Nha

El palacio
01

cung điện, lâu đài

edificio grande y lujoso donde vive la realeza o personas importantes 
el palacio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
palacios
Các ví dụ
El rey vive en un palacio enorme. 

Nhà vua sống trong một cung điện khổng lồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng