Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
palear
01
xúc, đào bằng xẻng
mover o levantar tierra, nieve u otro material con una pala
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
paleo
ngôi thứ ba số ít
palea
hiện tại phân từ
paleando
quá khứ đơn
paleó
quá khứ phân từ
paleado
Các ví dụ
Mi hermano y yo paleamos tierra para llenar el nuevo arriate de flores.
Anh trai tôi và tôi xúc đất để lấp đầy luống hoa mới.



























