el palacio
Pronunciation
/palˈaθjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "palacio"trong tiếng Tây Ban Nha

El palacio
[gender: masculine]
01

cung điện, lâu đài

edificio grande y lujoso donde vive la realeza o personas importantes
el palacio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
palacios
Các ví dụ
El palacio tiene jardines muy bonitos.
Cung điện có những khu vườn rất đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng