la fibra
Pronunciation
/fˈiβɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fibra"trong tiếng Tây Ban Nha

La fibra
01

chất xơ, chất xơ thực phẩm

material vegetal que ayuda a la digestión y es importante para la salud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La fruta y la verdura contienen mucha fibra.
Trái cây và rau quả chứa nhiều chất xơ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng