dorar
do
do
do
rar
ˈɾaɾ
rar
domardonardurar

Định nghĩa và ý nghĩa của "dorar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

rán vàng, làm vàng

cocinar un alimento hasta que tome color dorado 
dorar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
doro
ngôi thứ ba số ít
dora
hiện tại phân từ
dorando
quá khứ đơn
doré
quá khứ phân từ
dorado
Các ví dụ
Hay que dorar la cebolla antes de añadir el tomate. 

Cần rán vàng hành tây trước khi thêm cà chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng