colar
Pronunciation
/kolˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "colar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

lọc, lược qua rây

pasar un líquido por un filtro para separar sólidos
colar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
colo
ngôi thứ ba số ít
cola
hiện tại phân từ
colando
quá khứ đơn
colé
quá khứ phân từ
colado
Các ví dụ
No olvides colar la mezcla antes de usarla.
Đừng quên lọc hỗn hợp trước khi sử dụng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng