el colador
co
ko
ko
la
la
la
dor
ˈðoɾ
dhor
colgadorcelador

Định nghĩa và ý nghĩa của "colador"trong tiếng Tây Ban Nha

El colador
01

cái rây, cái lọc

utensilio de cocina con agujeros que sirve para escurrir líquidos de alimentos 
el colador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coladores
Các ví dụ
Usé un colador para escurrir la pasta. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng