luminoso
lu
lu
loo
mi
mi
mi
no
ˈno
no
so
so
so
apestosonerviosofrondosoamistoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "luminoso"trong tiếng Tây Ban Nha

luminoso
01

sáng sủa, rực rỡ

que tiene mucha luz o que da luz 
luminoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más luminoso
so sánh hơn
más luminoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
luminoso
giống đực số nhiều
luminosos
giống cái số ít
luminosa
giống cái số nhiều
luminosas
Các ví dụ
El cuarto es muy luminoso por la mañana. 

Căn phòng rất sáng sủa vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng