el dúplex
dúp
ˈdup
doop
lex
leks
leks

Định nghĩa và ý nghĩa của "dúplex"trong tiếng Tây Ban Nha

El dúplex
01

căn hộ hai tầng, căn hộ duplex

apartamento con dos pisos o niveles conectados por una escalera 
el dúplex definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dúplex
Các ví dụ
Compraron un dúplex en el centro de la ciudad. 

Họ đã mua một căn hộ hai tầng ở trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng