Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dólar
[gender: masculine]
01
đô la, đô la Mỹ
unidad de dinero utilizada como moneda oficial en varios países, especialmente Estados Unidos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dólares
Các ví dụ
El precio del libro es 20 dólares.
Giá của cuốn sách là 20 đô la.



























