pesar
pe
pe
pe
sar
ˈsaɾ
sar
pasarpelarposarpensar

Định nghĩa và ý nghĩa của "pesar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tự cân, tự cân

medir el peso propio en una báscula 
pesar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
peso
ngôi thứ ba số ít
pesa
hiện tại phân từ
pesando
quá khứ đơn
me pesé
quá khứ phân từ
pesado
Các ví dụ
Me peso todas las mañanas antes de desayunar. 
El pesar
01

nỗi buồn, sự đau khổ

sentimiento de tristeza o aflicción profunda 
el pesar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Sintió un profundo pesar por la pérdida de su amigo. 

Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc vì sự mất mát của người bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng