Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
salvadoreño
01
thuộc El Salvador, của người El Salvador
relacionado con El Salvador o su gente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
salvadoreño
giống đực số nhiều
salvadoreños
giống cái số ít
salvadoreña
giống cái số nhiều
salvadoreñas
Các ví dụ
El equipo salvadoreño jugó muy bien en el partido.
Đội Salvador đã chơi rất tốt trong trận đấu.



























