salvadoreño
Pronunciation
/sˌalβaðɔɾˈɛɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salvadoreño"trong tiếng Tây Ban Nha

salvadoreño
01

thuộc El Salvador, của người El Salvador

relacionado con El Salvador o su gente
salvadoreño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
salvadoreño
giống đực số nhiều
salvadoreños
giống cái số ít
salvadoreña
giống cái số nhiều
salvadoreñas
Các ví dụ
El equipo salvadoreño jugó muy bien en el partido.
Đội Salvador đã chơi rất tốt trong trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng