madrugar
mad
mað
madh
ru
ɾu
roo
gar
ˈɣaɾ
ghar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "madrugar"trong tiếng Tây Ban Nha

madrugar
01

dậy sớm

levantarse muy temprano por la mañana 
madrugar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
madrugo
ngôi thứ ba số ít
madruga
hiện tại phân từ
madrugando
quá khứ đơn
madrugué
quá khứ phân từ
madrugado
Các ví dụ
Me gusta madrugar para aprovechar el día. 

Tôi thích dậy sớm để tận dụng tối đa ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng