madrugar
Pronunciation
/mˌaðɾuɣˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "madrugar"trong tiếng Tây Ban Nha

madrugar
[past form: madrugué][present form: madrugo]
01

dậy sớm

levantarse muy temprano por la mañana
madrugar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
madrugo
ngôi thứ ba số ít
madruga
hiện tại phân từ
madrugando
quá khứ đơn
madrugué
quá khứ phân từ
madrugado
Các ví dụ
Tenemos que madrugar mañana para tomar el tren.
Chúng ta phải dậy sớm vào ngày mai để bắt chuyến tàu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng