la maestría
maes
maes
maes
tr
tɾi
tri
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "maestría"trong tiếng Tây Ban Nha

La maestría
01

thạc sĩ, bằng thạc sĩ

título académico que se obtiene después de una licenciatura y antes de un doctorado 
la maestría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
maestrías
Các ví dụ
Está estudiando una maestría en educación. 

Cô ấy đang học để lấy bằng thạc sĩ về giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng