el despague
des
des
des
pa
ˈpa
pa
gue
ɣe
ghe
despegue

Định nghĩa và ý nghĩa của "despague"trong tiếng Tây Ban Nha

El despague
01

cất cánh, bay lên

acción y efecto de despegar, cuando un avión se eleva del suelo para iniciar el vuelo 
el despague definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
despegues
Các ví dụ
El despegue del avión fue a las nueve. 

Cất cánh của máy bay lúc chín giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng