la cancelación
can
kan
kan
ce
se
se
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "cancelación"trong tiếng Tây Ban Nha

La cancelación
01

hủy bỏ

acto de cancelar o dejar sin efecto algo que estaba planeado 
la cancelación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cancelaciones
Các ví dụ
Recibí un email sobre la cancelación de la reserva. 

Tôi đã nhận được một email về việc hủy đặt chỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng