la cancelación
Pronunciation
/kˌanθelaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cancelación"trong tiếng Tây Ban Nha

La cancelación
[gender: feminine]
01

hủy bỏ

acto de cancelar o dejar sin efecto algo que estaba planeado
la cancelación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cancelaciones
Các ví dụ
¿ Puedo pedir la cancelación del servicio?
Tôi có thể yêu cầu hủy bỏ dịch vụ không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng