Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
observar
01
quan sát, xem xét
mirar con atención para notar detalles o entender algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
observo
ngôi thứ ba số ít
observa
hiện tại phân từ
observando
quá khứ đơn
observé
quá khứ phân từ
observado
Các ví dụ
Observamos los pájaros en el parque.
Quan sát chim trong công viên.



























