Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soportar
[past form: soporté][present form: soporto]
01
chịu đựng
aguantar algo difícil o desagradable
Các ví dụ
Soportamos el frío durante la caminata.
Chúng tôi chịu đựng cái lạnh trong suốt chuyến đi bộ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chịu đựng