opinar
o
o
o
pi
pi
pi
nar
ˈnar
nar
orinar

Định nghĩa và ý nghĩa của "opinar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nghĩ, bày tỏ ý kiến

expresar una idea o juicio sobre algo 
opinar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
opino
ngôi thứ ba số ít
opina
hiện tại phân từ
opinando
quá khứ đơn
opiné
quá khứ phân từ
opinado
Các ví dụ
Yo opino que la película es buena. 

Bày tỏ ý kiến rằng bộ phim hay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng