Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prudente
01
thận trọng
que actúa con cuidado y piensa bien antes de hacer o decir algo
Các ví dụ
Fue prudente y no respondió de inmediato.
Anh ấy đã thận trọng và không trả lời ngay lập tức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thận trọng