vaciar
vac
ˈbaθ
bath
iar
jaɾ
yar
vacilarvariar

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaciar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

làm trống, dọn sạch

sacar todo lo que hay dentro de algo para dejarlo vacío 
vaciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vacio
ngôi thứ ba số ít
vacía
hiện tại phân từ
vaciando
quá khứ đơn
vacié
quá khứ phân từ
vaciado
Các ví dụ
Necesito vaciar la caja. 

Tôi cần làm trống cái hộp.

02

uống cạn, uống hết

beber el contenido completo de un recipiente, dejándolo vacío 
vaciar definition and meaning
Các ví dụ
Vacía tu vaso de leche para crecer fuerte. 

Uống cạn ly sữa của bạn để lớn lên mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng