gustar
gus
gus
goos
tar
ˈtaɾ
tar
gastar

Định nghĩa và ý nghĩa của "gustar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thích, ưa thích

tener interés o placer por algo o alguien 
gustar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
gusto
ngôi thứ ba số ít
gusta
hiện tại phân từ
gustando
quá khứ đơn
gusté
quá khứ phân từ
gustado
Các ví dụ
Me gusta la música clásica. 

Tôi thích nhạc cổ điển.

02

thích

causar atracción o interés hacia alguien 
gustar definition and meaning
Các ví dụ
Me gusta tu forma de ser. 

Thích cách sống của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng