Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gustar
01
thích, ưa thích
tener interés o placer por algo o alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
gusto
ngôi thứ ba số ít
gusta
hiện tại phân từ
gustando
quá khứ đơn
gusté
quá khứ phân từ
gustado
Các ví dụ
Me gusta la música clásica.
Tôi thích nhạc cổ điển.
02
thích
causar atracción o interés hacia alguien
Các ví dụ
Me gusta tu forma de ser.
Thích cách sống của bạn.



























