Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El guppy
01
cá guppy
un pequeño pez de agua dulce, muy colorido, común en los acuarios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guppies
Các ví dụ
Compré tres guppies para mi acuario nuevo.
Tôi đã mua ba con cá bảy màu cho bể cá mới của tôi.



























