el guppy
gu
ˈga
ga
ppy
pi
pi

Định nghĩa và ý nghĩa của "guppy"trong tiếng Tây Ban Nha

El guppy
01

cá guppy

un pequeño pez de agua dulce, muy colorido, común en los acuarios 
el guppy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guppies
Các ví dụ
El guppy es uno de los peces de acuario más populares. 

Cá guppy là một trong những loài cá cảnh phổ biến nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng