el guppy
Pronunciation
/ɡˈuppi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "guppy"trong tiếng Tây Ban Nha

El guppy
01

cá guppy

un pequeño pez de agua dulce, muy colorido, común en los acuarios
el guppy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guppies
Các ví dụ
Compré tres guppies para mi acuario nuevo.
Tôi đã mua ba con cá bảy màu cho bể cá mới của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng