regar
re
re
re
gar
ˈɣaɾ
ghar
remarrezarregalarrogar

Định nghĩa và ý nghĩa của "regar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tưới nước

dar agua a las plantas para que crezcan 
regar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
riego
ngôi thứ ba số ít
riega
hiện tại phân từ
regando
quá khứ đơn
regué
quá khứ phân từ
regado
Các ví dụ
Tengo que regar las flores todos los días. 

Tôi phải tưới hoa mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng