Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regar
[past form: regué][present form: riego]
01
tưới nước
dar agua a las plantas para que crezcan
Các ví dụ
Ella riega las plantas por la mañana.
Cô ấy tưới cây vào buổi sáng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tưới nước