el puré
Pronunciation
/puɾˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puré"trong tiếng Tây Ban Nha

El puré
[gender: masculine]
01

món nghiền

comida blanda y suave hecha al aplastar o triturar verduras, frutas o legumbres
el puré definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
purés
Các ví dụ
Me gusta el puré de manzana como postre.
Tôi thích puré táo như món tráng miệng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng