el azucarero
a
a
a
zu
θu
thoo
ca
ka
ka
re
ˈɾe
re
ro
ɾo
ro
delanterocamioneropeluquerorevistero

Định nghĩa và ý nghĩa của "azucarero"trong tiếng Tây Ban Nha

El azucarero
01

lọ đường, bình đường

recipiente donde se guarda y sirve el azúcar 
el azucarero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
azucareros
Các ví dụ
El azucarero combina con la tetera. 

Hộp đựng đường phù hợp với ấm trà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng