el azafato
a
a
a
za
θa
tha
fa
ˈfa
fa
to
to
to
alegatosensatosilbatoformato

Định nghĩa và ý nghĩa của "azafato"trong tiếng Tây Ban Nha

El azafato
01

tiếp viên hàng không, hướng dẫn viên trên máy bay

persona que atiende a los pasajeros en un avión o en eventos 
el azafato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
azafatos
Các ví dụ
El azafato ayudó a los pasajeros durante el vuelo. 

Tiếp viên hàng không đã giúp đỡ hành khách trong suốt chuyến bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng