la pandería
pan
pan
pan
der
ˈdeɾi
deri
ía
a
a
panadería

Định nghĩa và ý nghĩa của "pandería"trong tiếng Tây Ban Nha

La pandería
01

tiệm bánh mì, lò bánh

lugar donde se hace o se vende pan 
la pandería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
panderías
Các ví dụ
Voy a la panadería a comprar pan fresco. 

Tôi đang đi đến tiệm bánh để mua bánh mì tươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng