la pandería
Pronunciation
/pˌandɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pandería"trong tiếng Tây Ban Nha

La pandería
[gender: feminine]
01

tiệm bánh mì, lò bánh

lugar donde se hace o se vende pan
la pandería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
panderías
Các ví dụ
Esta panadería tiene el mejor pan de la ciudad.
Tiệm bánh này có bánh mì ngon nhất trong thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng