Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El heladero
[gender: masculine]
01
người bán kem, người bán kem lạnh
persona que vende helados
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
heladeros
Các ví dụ
El heladero llegó temprano esta mañana.
Người bán kem đã đến sớm sáng nay.



























