la heladería
he
e
e
la
la
la
der
ˈðeɾi
dheri
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "heladería"trong tiếng Tây Ban Nha

La heladería
01

cửa hàng kem

tienda donde se vende helado 
la heladería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
heladerías
Các ví dụ
Vamos a la heladería para comprar un helado. 

Chúng ta hãy đến tiệm kem để mua kem.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng