la heladería
Pronunciation
/ˌelaðɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heladería"trong tiếng Tây Ban Nha

La heladería
[gender: feminine]
01

cửa hàng kem

tienda donde se vende helado
la heladería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
heladerías
Các ví dụ
En la heladería tienen muchos sabores.
Ở tiệm kem có nhiều hương vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng