la infusión
Pronunciation
/ˌimfusjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "infusión"trong tiếng Tây Ban Nha

La infusión
[gender: feminine]
01

trà thảo mộc, nước sắc

bebida hecha al poner hierbas o plantas en agua caliente
la infusión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
infusiones
Các ví dụ
Preparé una infusión con hojas de menta.
Tôi đã pha một trà thảo mộc với lá bạc hà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng