asado
a
a
a
sa
ˈsa
sa
do
ðo
dho
amadoaradoaladoatado

Định nghĩa và ý nghĩa của "asado"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nướng, nấu trên lửa

que está cocinado al fuego o a la parrilla 
asado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más asado
so sánh hơn
más asado
có thể phân cấp
giống đực số ít
asado
giống đực số nhiều
asados
giống cái số ít
asada
giống cái số nhiều
asadas
Các ví dụ
La carne está muy bien asada. 

Thịt được nướng rất tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng