quinto
Pronunciation
/kˈinto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quinto"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thứ năm, thứ năm

que ocupa el lugar número cinco en una serie o secuencia
quinto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
quinto
giống đực số nhiều
quintos
giống cái số ít
quinta
giống cái số nhiều
quintas
Các ví dụ
Esta es la quinta vez que visito esta ciudad.
Đây là lần thứ năm tôi đến thăm thành phố này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng