Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quinto
01
thứ năm, thứ năm
que ocupa el lugar número cinco en una serie o secuencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
quinto
giống đực số nhiều
quintos
giống cái số ít
quinta
giống cái số nhiều
quintas
Các ví dụ
Esta es la quinta vez que visito esta ciudad.
Đây là lần thứ năm tôi đến thăm thành phố này.



























