Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La quimera
01
quái vật đầu sư tử mình dê đuôi rắn
criatura mitológica formada por partes de diferentes animales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
quimeras
Các ví dụ
El héroe enfrentó a la quimera en la batalla.
Người anh hùng đã đối mặt với quái vật đầu thú trong trận chiến.



























