Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La quimera
01
quái vật đầu sư tử mình dê đuôi rắn
criatura mitológica formada por partes de diferentes animales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
quimeras
Các ví dụ
La quimera es un ser de la mitología griega.
Chimera là một sinh vật trong thần thoại Hy Lạp.



























