la quimera
Pronunciation
/kimˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quimera"trong tiếng Tây Ban Nha

La quimera
01

quái vật đầu sư tử mình dê đuôi rắn

criatura mitológica formada por partes de diferentes animales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
quimeras
Các ví dụ
La quimera es un ser de la mitología griega. 

Chimera là một sinh vật trong thần thoại Hy Lạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng