el error
Pronunciation
/ɛrˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "error"trong tiếng Tây Ban Nha

El error
01

lỗi

acción o decisión equivocada; algo que está mal o incorrecto
el error definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
errores
Các ví dụ
Por favor, corrige ese error en el documento.
Vui lòng sửa lỗi đó trong tài liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng