el error
e
e
e
rror
ˈror
ror
errar

Định nghĩa và ý nghĩa của "error"trong tiếng Tây Ban Nha

El error
01

lỗi

acción o decisión equivocada; algo que está mal o incorrecto 
el error definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
errores
Các ví dụ
Cometí un error en el examen. 

Tôi đã mắc một lỗi trong bài kiểm tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng