dorado
do
do
do
ra
ˈɾa
ra
do
ðo
dho
dotado

Định nghĩa và ý nghĩa của "dorado"trong tiếng Tây Ban Nha

01

màu vàng, vàng óng

que tiene el color o el brillo del oro 
dorado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más dorado
so sánh hơn
más dorado
có thể phân cấp
giống đực số ít
dorado
giống đực số nhiều
dorados
giống cái số ít
dorada
giống cái số nhiều
doradas
Các ví dụ
Lleva un anillo dorado. 
El dorado
01

cá dorado, cá coryphaena

un tipo de pez tropical muy apreciado para cocinar 
el dorado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dorados
Các ví dụ
Comimos el dorado a la parrilla. 

Chúng tôi đã ăn dorado nướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng