el retrete
Pronunciation
/retɾˈete/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retrete"trong tiếng Tây Ban Nha

El retrete
[gender: masculine]
01

nhà vệ sinh, bồn cầu

sanitario para evacuar desechos humanos, generalmente en un baño
el retrete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retretes
Các ví dụ
El retrete tiene una tapa blanca.
Retrete có một nắp trắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng