regalar
re
re
re
ga
ɣa
gha
lar
ˈlaɾ
lar
regarregular

Định nghĩa và ý nghĩa của "regalar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tặng, biếu

dar algo a alguien sin esperar nada a cambio 
regalar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
regalo
ngôi thứ ba số ít
regala
hiện tại phân từ
regalando
quá khứ đơn
regalé
quá khứ phân từ
regalado
Các ví dụ
Voy a regalar un libro a mi amiga. 

Tôi sẽ tặng một cuốn sách cho bạn gái của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng