regalar
Pronunciation
/rˌeɣalˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regalar"trong tiếng Tây Ban Nha

regalar
[past form: regalé][present form: regalo]
01

tặng, biếu

dar algo a alguien sin esperar nada a cambio
regalar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
regalo
ngôi thứ ba số ít
regala
hiện tại phân từ
regalando
quá khứ đơn
regalé
quá khứ phân từ
regalado
Các ví dụ
Quiero regalar algo especial para su cumpleaños.
Tôi muốn tặng một cái gì đó đặc biệt cho sinh nhật của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng