Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regalar
[past form: regalé][present form: regalo]
01
tặng, biếu
dar algo a alguien sin esperar nada a cambio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
regalo
ngôi thứ ba số ít
regala
hiện tại phân từ
regalando
quá khứ đơn
regalé
quá khứ phân từ
regalado
Các ví dụ
Quiero regalar algo especial para su cumpleaños.
Tôi muốn tặng một cái gì đó đặc biệt cho sinh nhật của họ.



























