el sueño
Pronunciation
/swˈeɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sueño"trong tiếng Tây Ban Nha

El sueño
[gender: masculine]
01

giấc mơ, mộng

experiencia de imágenes, pensamientos o sensaciones mientras se duerme
el sueño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sueños
Các ví dụ
Los sueños de los niños suelen ser coloridos y fantásticos.
Những giấc mơ của trẻ em thường đầy màu sắc và kỳ diệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng