el sueño
sue
ˈswe
sve
ño
ɲo
nio
suerosuelosueco

Định nghĩa và ý nghĩa của "sueño"trong tiếng Tây Ban Nha

El sueño
01

giấc mơ, mộng

experiencia de imágenes, pensamientos o sensaciones mientras se duerme 
el sueño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sueños
Các ví dụ
Tuve un sueño muy extraño anoche. 

Tôi đã có một giấc mơ rất kỳ lạ đêm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng