el tamaño
ta
ta
ta
ma
ˈma
ma
ño
ɲo
nio
tacaño

Định nghĩa và ý nghĩa của "tamaño"trong tiếng Tây Ban Nha

El tamaño
01

kích thước

dimensión o medida de algo 
el tamaño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tamaños
Các ví dụ
¿Cuál es el tamaño de tus zapatos? 

Kích cỡ giày của bạn là bao nhiêu?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng