Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tamaño
01
kích thước
dimensión o medida de algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tamaños
Các ví dụ
¿Cuál es el tamaño de tus zapatos?
Kích cỡ giày của bạn là bao nhiêu?



























